buddhachannel Các truyền thống Phật giáo trên thế giới

023_ACTION_JUSTE

Hành Động Khôn Ngoan Và Tôn Trọng

Le Noble Sentier Octuple

Sanskrit Samyak-Karmānta
Pāli Sammā-Kammanta

Chánh Nghiệp là chi thứ tư của Bát Chánh Đạo.

Thuật ngữ

Phạn ngữ : Samyak-Karmānta (सम्यक्कर्मान्त)

Pāli : Sammā-Kammanta

Từ nguyên

Thuật ngữ này bao gồm :

— Samyak / Sammā : đúng đắn, hài hòa, chính xác ;

— Karmānta / Kammanta : hành động, cách cư xử, hành vi.

Chánh Nghiệp có nghĩa là :

« hành động một cách đúng đắn »

hoặc

« biến hành động của mình thành sự biểu hiện của trí tuệ và lòng từ bi ».

Bản dịch trong các ngôn ngữ chính của Phật giáo

Phạn ngữ : Samyak-Karmānta

Pāli : Sammā-Kammanta

Tiếng Trung : 正業 (Zhèng Yè)

Tiếng Tạng : ཡང་དག་པའི་ལས་ (Yangdakpé Lé)

Tiếng Nhật : 正業 (Shōgō)

Tiếng Hàn : 정업 (Jeongeop)

Tiếng Việt : Chánh Nghiệp

Tiếng Thái : สัมมากัมมันตะ (Samma Kammanta)

Tiếng Anh : Right Action

Tiếng Pháp : Action Juste

Định nghĩa

Chánh Nghiệp là chi thứ tư của Bát Chánh Đạo.

Nó liên quan đến hành vi cụ thể của chúng ta trong thế giới.

Đức Phật dạy rằng hành động của chúng ta ảnh hưởng đến :

— tâm trí của chúng ta ;

— các mối quan hệ của chúng ta ;

— môi trường của chúng ta ;

— tương lai của chúng ta.

Chánh Nghiệp là hành động nhằm giảm thiểu khổ đau và thúc đẩy hạnh phúc cho chúng sinh.

Nền tảng của Chánh Nghiệp

Đức Phật khuyên chúng ta chủ yếu nên tránh :

Sát sinh

Tôn trọng chúng sinh và phát triển lòng từ bi.

Trộm cắp

Trau dồi sự trung thực và tôn trọng người khác.

Hành vi tà dâm

Hành động có trách nhiệm, tôn trọng và chính trực trong các mối quan hệ.

Một đạo đức của ý thức

Chánh Nghiệp không phải là một danh sách đơn thuần các điều cấm.

Nó mời gọi chúng ta tự hỏi :

Hành động của tôi mang lại nhiều bình an hơn hay nhiều khổ đau hơn ?

Mỗi hành động đều trở thành một cơ hội để học hỏi và chịu trách nhiệm.

Chánh Nghiệp và sự sống

Phật giáo nhắc nhở rằng tất cả chúng sinh đều nương tựa vào nhau.

Hành động của chúng ta ảnh hưởng đến :

— con người ;

— động vật ;

— thực vật ;

— hệ sinh thái ;

— các thế hệ tương lai.

Hành động đúng đắn là nhận ra sự nương tựa lẫn nhau này.

Chánh Nghiệp trong đời sống hàng ngày

Nó được biểu hiện qua :

— sự trung thực ;

— sự rộng lượng ;

— sự tôn trọng ;

— sự bảo vệ sự sống ;

— sự giúp đỡ người khác ;

— sự cẩn trọng trong lời nói và hành động của chúng ta.

Mỗi ngày đều mang đến vô số cơ hội để thực hành Chánh Nghiệp.

Thành quả của Chánh Nghiệp

Khi được thực hành thường xuyên, nó phát triển :

— sự tự tin ;

— sự thanh thản ;

— lòng tự trọng ;

— sự hòa hợp trong các mối quan hệ ;

— những điều kiện thuận lợi cho thiền định và trí tuệ.

Hiểu biết theo các truyền thống

THƯỢNG TỌA BỘ

Chánh Nghiệp là một trong những trụ cột cơ bản của hành vi đạo đức (Giới - Sīla).

ĐẠI THỪA

Nó gắn liền sâu sắc với lòng từ bi đối với tất cả chúng sinh hữu tình.

KIM CƯƠNG THỪA

Các hành động dần dần trở thành sự biểu hiện tự nhiên của trí tuệ giác ngộ.

Hình ảnh và biểu tượng liên quan

BÀN TAY MỞ RỘNG

Hành động có ý thức và rộng lượng.

HOA SEN

Sự trong sạch của hành vi.

CÂY

Tôn trọng sự sống và sự phát triển hài hòa.

CON ĐƯỜNG

Mỗi bước đi là một hành động.

Các khái niệm liên quan

009_NGHIỆP

019CHÁNHĐẠO

020KIẾNCHÁNH

021TƯ DUYCHÁNH

022NGỮCHÁNH

024MẠNGCHÁNH

028_TỪ BI

046_GIỚI

Trích dẫn

« Tránh làm điều ác. Thực hành điều thiện. Tẩy sạch tâm hồn. »

— Kinh Pháp Cú

Buddhachannel — Một thực hành đơn giản

Hôm nay, hãy chọn một hành động thiện lành có chủ ý.

Một cử chỉ.

Một sự giúp đỡ.

Một sự quan tâm.

Một hành động rộng lượng.

Rồi quan sát :

Hành động này ảnh hưởng đến tâm trí của bạn và của người khác như thế nào ?

Chánh Nghiệp nhắc nhở chúng ta rằng mỗi cử chỉ, dù nhỏ bé, cũng góp phần vào sự chuyển hóa của thế giới.

Từ khóa

Chánh Nghiệp • Sammā-Kammanta • Đạo đức • Từ bi • Tôn trọng • Nghiệp • Lòng thiện • Bát Chánh Đạo • Giới • Phật giáo

Bách khoa toàn thư Phật giáo đa ngôn ngữ Buddhachannel

023NGHIỆPCHÁNH

/glossaire/action-juste

[Hình ảnh căn giữa: chữ ký chính thức « aliénor & alain – buddhachannel »]

← Quay lại Bách khoa toàn thư