buddhachannel Các truyền thống Phật giáo trên thế giới

012_DHAMMA

Giáo Pháp Sống Động

Les Fondements du Bouddhisme

Sanskrit Dharma
Pāli Dhamma

Trong Theravāda, từ Dhamma có nhiều ý nghĩa bổ sung.

Thuật ngữ

Phạn ngữ : Dharma (धर्म)

Pāli : Dhamma

Từ nguyên

Từ Dhamma là dạng Pāli của từ Dharma trong tiếng Phạn.

Nó xuất phát từ gốc tiếng Phạn dhṛ có nghĩa là :

— nâng đỡ ;

— mang vác ;

— duy trì ;

— bảo tồn.

Dhamma là thứ nâng đỡ cuộc sống, soi sáng tâm trí và dẫn dắt đến sự hiểu biết.

Bản dịch trong các ngôn ngữ chính của Phật giáo

Phạn ngữ : Dharma

Pāli : Dhamma

Tiếng Trung : 法 (Fǎ)

Tạng ngữ : ཆོས་ (Chö)

Tiếng Nhật : 法 (Hō)

Tiếng Hàn : 법 (Beop)

Tiếng Việt : Pháp

Thái ngữ : ธรรม (Tham)

Tiếng Anh : Dhamma • Giáo Pháp

Tiếng Pháp : Giáo Pháp • Chân Lý • Quy Luật Tự Nhiên

Định nghĩa

Trong Theravāda, từ Dhamma có nhiều ý nghĩa bổ sung.

Nó chỉ :

— giáo pháp của Đức Phật ;

— chân lý được Đức Phật khám phá ;

— quy luật tự nhiên chi phối sự tồn tại ;

— các hiện tượng tạo nên thực tại.

Dhamma không chỉ là một tập hợp các văn bản.

Nó là một trải nghiệm sống động.

Giáo Pháp được Đức Phật giảng dạy

Sau khi giác ngộ, Đức Phật đã dành cả đời để truyền bá Dhamma.

Các giáo lý của Ngài đặc biệt tập trung vào :

— khổ (Dukkha) ;

— nguyên nhân của khổ ;

— sự chấm dứt khổ ;

— con đường dẫn đến giải thoát.

Dhamma do đó được trình bày như một con đường để hiểu biết và chuyển hóa.

Dhamma như thực tại

Dhamma không chỉ là những gì Đức Phật đã dạy.

Nó còn là những gì Ngài đã khám phá.

Nó chỉ các quy luật sâu sắc của sự tồn tại :

— vô thường ;

— duyên khởi ;

— nhân quả ;

— sự chuyển hóa vĩnh viễn của các hiện tượng.

Dhamma hiện hữu khắp mọi nơi, dù chúng ta có nhận ra hay không.

Dhamma như thực hành

Đức Phật khuyến khích mỗi người tự mình kiểm chứng giáo lý.

Dhamma không dựa trên niềm tin mù quáng.

Nó đòi hỏi :

— quan sát ;

— suy ngẫm ;

— thể nghiệm ;

— chuyển hóa cuộc sống của mình.

Dhamma trở nên thực khi nó được trải nghiệm.

Những phẩm chất truyền thống của Dhamma

Các văn bản cổ mô tả Dhamma là :

— được trình bày rõ ràng ;

— có thể trực tiếp quán sát ;

— không bị giới hạn bởi thời gian ;

— mời gọi thể nghiệm ;

— mọi người đều có thể tiếp cận ;

— tự mình kiểm chứng được.

Hiểu biết theo các truyền thống

THƯỢNG TỌA BỘ

Dhamma chủ yếu chỉ giáo lý được lưu giữ trong kinh điển Pāli.

ĐẠI THỪA

Dharma là chân lý phổ quát được tất cả các vị Phật giảng dạy.

KIM CƯƠNG THỪA

Dharma bao gồm các giáo lý, phương pháp chuyển hóa và sự nhận biết trực tiếp bản chất của tâm.

Hình ảnh và biểu tượng liên quan

BÁNH XE DHAMMA

Biểu tượng của giáo pháp đang vận hành.

QUYỂN SÁCH

Sự truyền thừa trí tuệ.

NGỌN ĐÈN

Ánh sáng của sự hiểu biết.

CON ĐƯỜNG

Tiến bộ hướng tới Giác Ngộ.

Các khái niệm liên quan

001_BODHI

002_BUDDHA

003_DHARMA

004_SANGHA

011_TRIRATNA

013_REFUGE

014TỨTHÁNH_ĐẾ

019BÁT CHÁNHĐẠO

Trích dẫn

« Dhamma hiển hiện ngay tại đây và bây giờ, không bị giới hạn bởi thời gian, mời gọi tự mình đến mà thấy. »

— Công thức truyền thống từ Kinh điển Pāli

Buddhachannel — Một thực hành đơn giản

Hôm nay, hãy chọn một giáo lý duy nhất.

Một câu nói.

Một bài kệ.

Một suy tư.

Hãy đọc nó chậm rãi.

Rồi tự hỏi :

« Làm thế nào tôi có thể sống theo giáo lý này hôm nay? »

Dhamma không được đo lường bằng số lượng văn bản đã đọc.

Nó được bộc lộ qua cách chúng ta sống.

Từ khóa

Dhamma • Dharma • Giáo pháp • Chân lý • Quy luật tự nhiên • Trí tuệ • Quan sát • Thực hành • Đức Phật • Giải thoát

Bách khoa toàn thư Phật giáo đa ngôn ngữ Buddhachannel

012_DHAMMA

/glossaire/dhamma

chữ ký chính thức « aliénor & alain – buddhachannel »

← Quay lại Bách khoa toàn thư